ăn cắp

  1. voler; filouter; barboter; dérober; (vulg.) chiper; choper
    • ăn cắp ăn nảy
      như ăn cắp (sens général)
    • ăn cắp quen thân
      qui vole un oeuf vole un boeuf
    • ăn cắp văn
      plagier
    • ăn cắp vặt
      chaparder; commettre de petits larcins

Khám phá thêm

Các từ liên quan

ăn cắp
Một người đàn ông đang ăn cắp ví từ túi sau của một người khác.